Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
10
)
[
Sửa
]
/
ten
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ & từ xác định
[
Sửa
]
Mười, chục ( 10)
to
be
ten
lên mười (tuổi)
ten
to
one
cuộc mười ăn một
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Số mười
[
Sửa
]
(trong từ ghép) có mười đơn vị của cái được nói rõ (tờ mười đô la, quân bài mười..)
a
ten
-
gallon
drum
một thùng mười ga lông
in
tens
từng mười, từng bộ mười
the
upper
ten
tầng lớp quý tộc
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
mười
[
Sửa
]
Tham khảo
ten
: Foldoc
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adj.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
One more than nine.
[
Sửa
]
A symbol for this (10,x, X).
[
Sửa
]
A size etc. denoted by ten.
[
Sửa
]
The time of ten o'clock(is it ten yet?).
[
Sửa
]
A card with ten pips.
[
Sửa
]
A set of ten.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
That amount to ten.
[
Sửa
]
(as a round number) several(ten times as easy).
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
Hiện tại đã có 731 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Alexi
,
Trang
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.