Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
8
)
[
Sửa
]
/
eit
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Tám
to
be
eight
lên tám (tuổi)
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Số tám
[
Sửa
]
Hình con số tám
[
Sửa
]
(thể dục,thể thao) đội tám người (bơi chèo)
to
have
one
over
the
eight
(từ lóng) khá say
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
số tám
[
Sửa
]
tám
[
Sửa
]
tám (8)
[
Sửa
]
Tham khảo
eight
: Foldoc
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adj.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
One more than seven, or two less than ten;the product of two units and four units.
[
Sửa
]
A symbol for this(8, viii, VIII).
[
Sửa
]
A figure resembling the form of 8.
[
Sửa
]
A sizeetc. denoted by eight.
[
Sửa
]
An eight-oared rowing-boat or itscrew.
[
Sửa
]
The time of eight o'clock (is it eight yet?).
[
Sửa
]
A cardwith eight pips.
[
Sửa
]
Adj. that amount to eight.
[
Sửa
]
Have one overthe eight sl. get slightly drunk. [OE ehta, eahta]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
Hiện tại đã có 496 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.