Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'α:bə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập)
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(also abba, abaya) a sleeveless outer garment worn by Arabs.[Arab. ' aba']
[
Sửa
]
Tham khảo chung
aba
: National Weather Service
aba
: amsglossary
aba
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 140 lượt xem trang này
Tác giả
Tiểu Đông Tà
,
Magnifier36
,
Black
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.