Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ə'bæk
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Lùi lại, trở lại phía sau
to
stand
aback
from
sb/sth
đứng lùi lại để tránh ai/cái gì
[
Sửa
]
(hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm)
to
be
taken
aback
(hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm
[
Sửa
]
(nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên
to
be
taken
aback
by
the
news
sửng sốt vì cái tin đó
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
lùi lại
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adv.
[
Sửa
]
Archaic backwards, behind.
[
Sửa
]
Naut. (of a sail) pressedagainst the mast by a head wind.
[
Sửa
]
(as taken aback) (of a ship) with thesails pressed against the mast by a head wind. [OE on b‘c (asA(2), BACK)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
aback
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 195 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Tiểu Đông Tà
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.