Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ə'bɑ:ft
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
(hàng hải) ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái
[
Sửa
]
Giới từ
[
Sửa
]
(hàng hải) sau, ở đằng sau, ở phía sau
abaft
the
mast
sau cột buồm
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Giao thông & vận tải
[
Sửa
]
ở phía sau (tàu)
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
về phía sau
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adv. & prep.
[
Sửa
]
Naut.
[
Sửa
]
Adv. in the stern half of a ship.
[
Sửa
]
Prep. nearer the stern than; aft of. [A(2) + -baft f. OEbe‘ftan f. be BY + ‘ftan behind]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Giao thông & vận tải
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 129 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Tiểu Đông Tà
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.