Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ə'bændənmənt
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
[
Sửa
]
Tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
[
Sửa
]
Sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
từ bỏ
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
bỏ
[
Sửa
]
sự bỏ
[
Sửa
]
sự hủy bỏ
[
Sửa
]
sự loại bỏ
[
Sửa
]
Tham khảo
abandonment
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
bỏ phế
[
Sửa
]
sự giao phó (hàng hóa tổn thất cho công ty bảo hiểm)
[
Sửa
]
Chứng khoán
[
Sửa
]
Hành động từ bỏ
[
Sửa
]
Tham khảo
Saga.vn
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
|
Chứng khoán
Hiện tại đã có 554 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Tiểu Đông Tà
,
dzunglt
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.