Giải thích EN: To carve or hammer down the surface of a material, especially so as to produce a relief figure.
Giải thích VN: Đục hay khắc lên vật liệu , thường là để tạo ra một hình nổi trên bề mặt vật liệu.
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Kỹ thuật chung | Kinh tế