Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/æ'berənt/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Lầm lạc
[
Sửa
]
(sinh vật học) khác thường
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Esp. Biol. diverging from the normal type.
[
Sửa
]
Departingfrom an accepted standard.
[
Sửa
]
Aberrance n. aberrancy n. [Laberrare aberrant- (as AB-, errare stray)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
aberrant
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 218 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Pắp
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.