Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/əb'dʒʊə(r)/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Động từ
[
Sửa
]
Tuyên bố bỏ, nguyện bỏ
to
abjure
one's
religion
bỏ đạo
to
abjure
one's
rights
tuyên bố từ bỏ quyền lợi của mình
[
Sửa
]
Rút lui (ý kiến, lời hứa...)
to
abjure
one's
opinion
rút lui ý kiến
[
Sửa
]
hình thái từ
V_ed :
abjured
V_ing :
abjuring
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.tr.
[
Sửa
]
Renounce on oath (an opinion, cause, claim, etc.).
[
Sửa
]
Swear perpetual absence from (one's country etc.).
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 175 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Pắp
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.