[Sửa] /ə'bleiz/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Rực cháy, bốc cháy
to set a sheet of paper ablaze
đốt một tờ giấy
[Sửa] Sáng chói lọi
[Sửa] Bừng bừng, rừng rực
ablaze with anger
bừng bừng nổi giận

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] cháy sáng

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] Adj.
[Sửa] Aflame, afire, burning, on fire, alight, blazing: Bythe time the firemen arrived, the roof was ablaze.
[Sửa] Lit up,alight, brilliantly or brightly-lit, sparkling, gleaming, aglow,bright, brilliant, luminous, illuminated, radiant: The ballroomwas ablaze with the light from thousands of candles.

[Sửa] Oxford

[Sửa] Predic.adj. & adv.
[Sửa] On fire (set it ablaze; the house wasablaze).
[Sửa] (often foll. by with) glittering, glowing.
[Sửa] (oftenfoll. by with) greatly excited.
Hiện tại đã có 219 lượt xem trang này
 
Admin, Tiểu Đông Tà, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.