Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ə'blu:∫n
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ
[
Sửa
]
(tôn giáo) nước tắm gội; nước rửa đồ thờ
[
Sửa
]
( số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
tẩy sạch
[
Sửa
]
Y học
[
Sửa
]
sự tắm, rửa
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(usu. in pl.) 1 the ceremonial washing of parts of the bodyor sacred vessels etc.
[
Sửa
]
Colloq. the ordinary washing of thebody.
[
Sửa
]
A building containing washing-places etc. in a camp,ship, etc.
[
Sửa
]
Ablutionary adj. [ME f. OF ablution or L ablutio(as AB-, lutio f. luere lut- wash)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Y học
Hiện tại đã có 255 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
20080501
,
Tiểu Đông Tà
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.