Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´æbni¸geit
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Nhịn (cái gì)
[
Sửa
]
Bỏ (đạo)
[
Sửa
]
Từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)
[
Sửa
]
hình thái từ
V_ed :
abnegated
V_ing :
abnegating
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.tr.
[
Sửa
]
Give up or deny oneself (a pleasure etc.).
[
Sửa
]
Renounceor reject (a right or belief).
[
Sửa
]
Abnegator n. [L abnegareabnegat- (as AB-, negare deny)]
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 108 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.