[Sửa] /´æbni¸geit/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Nhịn (cái gì)
[Sửa] Bỏ (đạo)
[Sửa] Từ bỏ (quyền lợi...); từ chối không nhận (đặc quyền...)

[Sửa] hình thái từ

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] V.tr.
[Sửa] Give up or deny oneself (a pleasure etc.).
[Sửa] Renounceor reject (a right or belief).
[Sửa] Abnegator n. [L abnegareabnegat- (as AB-, negare deny)]
Hiện tại đã có 108 lượt xem trang này
 
Admin, Trần ngọc hoàng, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.