[Sửa] /æb'nɔ:miti/

[Sửa] Thông dụng

Cách viết khác abnormalcy

[Sửa] Như abnormalcy

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] (pl. -ies) 1 an abnormality or irregularity.
[Sửa] Amonstrosity. [L abnormis (as AB-, normis f. norma rule)]
Hiện tại đã có 134 lượt xem trang này
 
Admin, Tiểu Đông Tà, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.