Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/,æbə'li∫n/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ
abolition
of
taxes
sự bãi bỏ thuế
abolition
of
slavery
sự thủ tiêu chế độ nô lệ
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
hủy bỏ
[
Sửa
]
sự thủ tiêu
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Elimination, end, termination, annulment, nullification,repudiation, cancellation; destruction, annihilation:
[
Sửa
]
Marks the abolition of the slave trade in the British Empire.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
The act or process of abolishing or being abolished.
[
Sửa
]
Aninstance of this. [F abolition or L abolitio (as ABOLISH)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 342 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Pắp
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.