Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
æbə'meisəm
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Dạ múi khế túi (động vật nhai lại)
[
Sửa
]
Y học
[
Sửa
]
dạ múi khế ( túi thứ tư củađộng vật nhai lại )
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(pl. abomasa) the fourth stomach of a ruminant. [mod.L f.AB- + OMASUM]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Y học
Hiện tại đã có 103 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Tiểu Đông Tà
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.