Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ə'breid
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Làm trầy (da); cọ xơ ra
[
Sửa
]
(kỹ thuật) mài mòn
[
Sửa
]
Hình thái từ
V-ed:
abraded
V-ing:
abrading
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Y học
[
Sửa
]
hớt (da, vỏ ngoài)
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
đánh bóng
[
Sửa
]
làm mòn
[
Sửa
]
mài
[
Sửa
]
mài bóng
[
Sửa
]
mài mòn
[
Sửa
]
mòn
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.tr.
[
Sửa
]
Scrape or wear away (skin, rock, etc.) by rubbing.
[
Sửa
]
Abrader n. [L f. radere ras- scrape]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Y học
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 228 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
Trần ngọc hoàng
,
ngoc hung
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.