[Sửa] /ə'breid/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Làm trầy (da); cọ xơ ra
[Sửa] (kỹ thuật) mài mòn

[Sửa] Hình thái từ

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Y học

[Sửa] hớt (da, vỏ ngoài)

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] đánh bóng
[Sửa] làm mòn
[Sửa] mài
[Sửa] mài bóng
[Sửa] mài mòn
[Sửa] mòn

[Sửa] Oxford

[Sửa] V.tr.
[Sửa] Scrape or wear away (skin, rock, etc.) by rubbing.
[Sửa] Abrader n. [L f. radere ras- scrape]
Hiện tại đã có 228 lượt xem trang này
 
Admin, Ngọc, Trần ngọc hoàng, ngoc hung, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.