Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/ə'brest/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh
to
walk
abreast
đi sóng hàng với nhau
abreast
the
times
theo kịp thời đại
to
keep
abreast
of
(
with
)
Xem
keep
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Giao thông & vận tải
[
Sửa
]
sát ngang nhau
[
Sửa
]
sóng hàng
[
Sửa
]
thẳng trước
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adv.
[
Sửa
]
Side by side and facing the same way.
[
Sửa
]
A (often foll.by with) up to date. b (foll. by of) well-informed (abreast ofall the changes). [ME f. A(2) + BREAST]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
abreast
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Giao thông & vận tải
Hiện tại đã có 309 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Pắp
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.