Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
əb'sɔ:biɳ
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
an
absorbing
story
câu chuyện hấp dẫn
to
tell
the
story
in
an
absorbing
way
kể chuyện một cách hấp dẫn
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
có tính hút thu
[
Sửa
]
sự hút thu
[
Sửa
]
Điện
[
Sửa
]
việc hấp thụ
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
hấp thụ
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Engrossing, engaging, riveting, captivating, fascinating,spellbinding, gripping: Maria was watching an absorbingthriller on television.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Engrossing; intensely interesting.
[
Sửa
]
Absorbingly adv.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
absorbing
: Corporateinformation
absorbing
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
|
Điện
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 293 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
™K&P™
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.