[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
| a | Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn ! |
[Sửa] Hóa học & vật liệu
[Sửa] Nghĩa chuyên ngành
[Sửa] gỗ abura
Giải thích EN: The soft, light wood of a tropical African tree, Mitragyne macrophylla, which is used for construction where strength is not important.
Giải thích VN: Một loại gỗ mềm, nhẹ được lấy từ cây Mitragyne macrophylla ở vùng nhiệt đới châu Phi, được dùng trong phần xây dựng không yêu cầu độ bền.


