[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
a Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !

[Sửa] Hóa học & vật liệu

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] gỗ abura

Giải thích EN: The soft, light wood of a tropical African tree, Mitragyne macrophylla, which is used for construction where strength is not important.

Giải thích VN: Một loại gỗ mềm, nhẹ được lấy từ cây Mitragyne macrophylla ở vùng nhiệt đới châu Phi, được dùng trong phần xây dựng không yêu cầu độ bền.

[Sửa] Tham khảo chung

  • abura : amsglossary
  • abura : Corporateinformation
Hiện tại đã có 40 lượt xem trang này
 
Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.