Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´ɔ:lsou
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Cũng, cũng vậy
to
do
this
,
you
can
also
consult
with
your
friends
để làm việc này, anh cũng có thể hội ý với bạn bè
I
know
that
you
also
want
to
join
the
army
tôi biết anh cũng muốn gia nhập quân đội
[
Sửa
]
(đặt ở đầu câu) hơn nữa, ngoài ra
also
, I
must
add
...
hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...
not
only
...
but
also
không những... mà lại còn
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adv.
[
Sửa
]
In addition; likewise; besides.
[
Sửa
]
Also-ran 1 a horse ordog etc. not among the winners in a race.
[
Sửa
]
An undistinguishedperson. [OE alswa (as ALL adv., SO(1))]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
also
: National Weather Service
also
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 3134 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.