[Sửa] /bæk/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Lưng (người, vật)
[Sửa] Ván lưng, ván ngựa (ghế)
[Sửa] Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
[Sửa] (thể dục,thể thao) hậu vệ
[Sửa] Ngoại động từ
[Sửa] Đánh cá, đánh cuộc (một con ngựa...)
[Sửa] Đóng gáy (quyển sách)
[Sửa] Cưỡi (ngựa)
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] chảy ngược chiều
[Sửa] lớp đáy
[Sửa] lớp nền
[Sửa] lùi
[Sửa] lưng
- back lining
- lớp ốp lưng
- back of arch
- lưng vòm
- back of wall
- lưng tường
- back off
- hớt lưng (máy)
- back off
- tiện hớt lưng
- back rest
- cái tựa lưng
- back to back
- đấu lưng nhau (mạch)
- back to back
- lưng đối lưng
- back to back diode
- đi-ốt đấu lưng
- back tyre face
- mặt lưng của vành bánh xe
- back-off
- sự hớt lưng
- back-off clearance
- góc mài hớt lưng
- back-off clearance
- sự mài hớt lưng
- back-plane
- tấm lưng
- back-side welded joint
- mối hàn lưng
- back-to-back
- kề lưng
- back-to-back
- đấu lưng nhau
- back-to-back
- giáp lưng
- back-to-back connected
- đấu lưng
- back-to-back connected
- được nối lưng
- Back-to-Back Connection (BBC)
- kết nối lưng với lưng ( máy )
- back-to-back houses
- nhà tựa lưng vào nhau
- back-to-back printing
- sự in kề lưng
- back-to-chest acceleration
- sự gia tốc lưng-ngực
- backlining or back lining
- lớp ốp lưng
- chimney back
- lưng lò sưởi
- flat back
- lưng phẳng
- horse back
- sống núi lưng ngựa
- Letter of credit, Back to back
- thư tín dụng giáp lưng
- longissimus muscle of back
- cơ lưng đài
- seat back
- lưng ghế tựa
- semispinal muscle of back
- cơ bán gai lưng
- sheep back rock
- đá lưng cừu
- skew back
- ván lưng xiên
- square back
- lưng vuông
- tool back plane
- mặt phẳng lưng dụng cụ
[Sửa] gáy sách
[Sửa] gia cố
[Sửa] gót
[Sửa] nước dâng
[Sửa] mặt đáy
[Sửa] mặt trên
[Sửa] mặt sau
[Sửa] mặt sau (cactông)
[Sửa] phía sau
- back clipping plane
- mặt cắt phía sau
- back electromotive force (bemf)
- lực điện động phía sau
- back elevation
- hình chiếu từ phía sau
- Back End (BE)
- đầu cuối phía sau
- back end computer
- máy tính phía sau
- back end processor
- bộ xử lý phía sau
- back land
- miền đất phía sau
- back lining
- lớp bọc/lớp lót ở phía sau
- back panel
- panô phía sau
- back stair
- cầu thang phía sau
- back tweel
- gạch bít phía sau
- move back
- lùi lại phía sau
- tie-back
- giằng neo phía sau


