Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
bi:iη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sinh vật; con người
human
being
con người
[
Sửa
]
Sự tồn tại; sự sống
in
being
tồn tại; sống
[
Sửa
]
Bản chất; thể chất (con người)
to
come
into
being
Xem
come
the
Supreme
Being
đấng chí tôn Thượng đế
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Hiện tại, hiện nay
for
the
time
being
trong thời gian hiện nay, trong thời gian này
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
cái tồn tại
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Existence.
[
Sửa
]
The nature or essence (of a person etc.)(his whole being revolted).
[
Sửa
]
A human being.
[
Sửa
]
Anything thatexists or is imagined.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 1044 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.