[Sửa] /bə:θ/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] sinh
- birth injury
- thương tổn khi sinh
- birth palsy
- liệt tổn thương khi sinh
- birth process
- quá trình toàn sinh
- birth rate
- tỷ lệ sinh đẻ
- birth rate
- tỷ lệ sinh sản, tỷ suất sinh
- birth statistics
- thống kê tỷ lệ sinh
- nationality at birth
- quốc tịch khi sinh
- posthumous birth
- sinh sau khi chết (sinh một đứa trẻ bằng cách mổ lấy thai sau khi người mẹ chết)
- premature birth
- sinh non


