[Sửa] /´bə:θ¸dei/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Ngày sinh; lễ sinh nhật
birthday present
quà tặng vào dịp ngày sinh
birthday suit
(đùa cợt) da người

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] sinh nhật

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] The day on which a person etc. was born.
[Sửa] Theanniversary of this.

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 610 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X