Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´bə:θ¸dei
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Ngày sinh; lễ sinh nhật
birthday
present
quà tặng vào dịp ngày sinh
birthday
suit
(đùa cợt) da người
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
sinh nhật
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
The day on which a person etc. was born.
[
Sửa
]
Theanniversary of this.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
birthday
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 610 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X