Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'brekfəst
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Bữa ăn sáng, bữa điểm tâm
[
Sửa
]
Nội động từ
[
Sửa
]
Ăn quà sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng
[
Sửa
]
Cấu trúc từ
[
Sửa
]
a
dog's
breakfast
cảnh hỗn loạn, tình trạng hỗn độn
[
Sửa
]
to
eat
sb
for
breakfast
chinh phục được ai
[
Sửa
]
hình thái từ
Ved:
breakfasted
Ving:
breakfasting
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
bữa ăn điểm tâm
[
Sửa
]
bữa ăn sáng
[
Sửa
]
Tham khảo
breakfast
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & v.
[
Sửa
]
N. the first meal of the day.
[
Sửa
]
V.intr. havebreakfast.
[
Sửa
]
Breakfaster n. [BREAK(1) interrupt + FAST(2)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 489 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
ngoc hung
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X