[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
a Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Nước luộc thịt, nước xuýt
broth of the boy
( Ai-len) anh chàng tốt bụng
too many cooks spoil the broth

Xem cook

[Sửa] Y học

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] canh
blood serum broth
canh huyết thanh

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] nước luộc thịt

[Sửa] Nguồn khác

  • broth : Corporateinformation

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] N.

[Sửa] Stock, bouillon, consomm‚; soup; decoction: We tossed foodscraps into the large, simmering pot to make a broth.

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.

[Sửa] Cookery a a thin soup of meat or fish stock. bunclarified meat or fish stock.
[Sửa] Biol. meat stock as anutrient medium for bacteria. [OE f. Gmc: rel. to BREW]
Hiện tại đã có 276 lượt xem trang này
 
Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.