[Sửa] /bild/

[Sửa] Thông dụng

Xem build

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] được đắp lên
[Sửa] được xây dựng

[Sửa] Oxford

[Sửa] Past and past part. of BUILD.

[Sửa] Tham khảo chung

  • built : National Weather Service
  • built : Corporateinformation
  • built : Chlorine Online
  • built : Foldoc
Hiện tại đã có 606 lượt xem trang này
 
Alexi, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X