Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Bygones
)
[
Sửa
]
/
´bai¸gɔn
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Quá khứ, qua rồi, cũ kỹ
in
bygone
days
trong những ngày qua đi
[
Sửa
]
Danh từ số nhiều
[
Sửa
]
Chuyện đã qua, chuyện dĩ vãng, chuyện quá khứ
let
bygones
be
bygones
hãy để cho dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc đến chuyện cũ đau lòng
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Past, former, olden; of old, of yore: In bygone times,the fashion was for high-button shoes.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj. & n.
[
Sửa
]
Adj. past, antiquated (bygone years).
[
Sửa
]
N. (inpl.) past offences (let bygones be bygones).
[
Sửa
]
Tham khảo chung
bygone
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 311 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X