[Sửa] /keik/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] bánh
- cake cutter
- máy cắt bánh
- cake ice
- đá hình bánh
- cake of carbide
- bánh cacbua
- filter cake
- bánh lọc
- filter cake
- bánh lọc
- filter-cake washing
- rửa bánh của bộ lọc
- linseed cake
- bánh khô hạt lanh
- mock cake
- bánh sợi giả
- niter cake
- bánh xanpet
- oil cake
- bánh (cặn) dầu
- salt cake
- bánh muối
- wax cake
- bánh parafin
- wax cake
- bánh sáp
[Sửa] bùn
[Sửa] cặn
[Sửa] cục
[Sửa] luyện cục
[Sửa] khối nhỏ
[Sửa] đóng bánh
[Sửa] đóng bánh thiêu kết
[Sửa] bã
[Sửa] miếng
[Sửa] vón cục
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] bánh gatô
[Sửa] bánh ngọt
- almond cake
- bánh ngọt hạnh nhân
- cheese cake
- bánh ngọt có nhân quả
- chocolate cake
- bánh ngọt socola
- cream cake
- bánh ngọt có kem
- double cake
- bánh ngọt (kiểu xếp lớn)
- fruit cake
- bánh ngọt nhân quả
- ground-nut cake
- bánh ngọt nhân lạc
- hearth cake
- bánh ngọt đáy lò
- honey cake
- bánh ngọt mật ong
- layer cake
- bánh ngọt loại từng lớp
- seed cake
- bánh ngọt có hạt mùi
- short cake
- bánh ngọt nhân quả từng lớp


