[Sửa] /kæn/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Bình, bi đông, ca (đựng nước)
[Sửa] Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
[Sửa] (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu
[Sửa] (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Đóng hộp (thịt, cá, quả...)
[Sửa] Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
[Sửa] (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
[Sửa] (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
[Sửa] (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam

[Sửa] Động từ bất quy tắc .could

[Sửa] Có thể, có khả năng
it cannot be true
điều đó không thể có thật được
[Sửa] Có thể, được phép
you can go now
bây giờ anh có thể đi được
[Sửa] Biết
they can speak English
họ biết nói tiếng Anh

[Sửa] Cấu trúc từ

[Sửa] to be in the can
đã làm xong và sẵn sàng để đem ra dùng
[Sửa] to carry the can
(từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm


[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ - Điện tử

[Sửa] Cái can, biđông, hộp, thùng, bình dầu

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] thùng (sắt tây)

[Sửa] Điện lạnh

[Sửa] hộp (kín)

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] biđông
[Sửa] bình dầu
[Sửa] bình
[Sửa] bình nhỏ
[Sửa] hộp
[Sửa] hộp sắt tây
[Sửa] lọ
[Sửa] lon
[Sửa] ve dầu
[Sửa] Tham khảo
  • can : Corporateinformation
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] bình (đựng sữa ...)
[Sửa] hộp
[Sửa] hộp (đồ hộp)
Hiện tại đã có 3053 lượt xem trang này
 
Đặng Bảo Lâm, Khách, Admin, ngoc hung, Ngọc

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X