Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
kæn
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Bình, bi đông, ca (đựng nước)
[
Sửa
]
Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
[
Sửa
]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu
[
Sửa
]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Đóng hộp (thịt, cá, quả...)
[
Sửa
]
Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
[
Sửa
]
(từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
[
Sửa
]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
[
Sửa
]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam
[
Sửa
]
Động từ bất quy tắc .could
[
Sửa
]
Có thể, có khả năng
it
cannot
be
true
điều đó không thể có thật được
[
Sửa
]
Có thể, được phép
you
can
go
now
bây giờ anh có thể đi được
[
Sửa
]
Biết
they
can
speak
English
họ biết nói tiếng Anh
[
Sửa
]
Cấu trúc từ
[
Sửa
]
to
be
in
the
can
đã làm xong và sẵn sàng để đem ra dùng
[
Sửa
]
to
carry
the
can
(từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Cơ - Điện tử
[
Sửa
]
Cái can, biđông, hộp, thùng, bình dầu
[
Sửa
]
Cơ khí & công trình
[
Sửa
]
thùng (sắt tây)
[
Sửa
]
Điện lạnh
[
Sửa
]
hộp (kín)
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
biđông
[
Sửa
]
bình dầu
[
Sửa
]
bình
[
Sửa
]
bình nhỏ
[
Sửa
]
hộp
[
Sửa
]
hộp sắt tây
[
Sửa
]
lọ
[
Sửa
]
lon
[
Sửa
]
ve dầu
[
Sửa
]
Tham khảo
can
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Tham khảo
can
: bized
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
bình (đựng sữa ...)
[
Sửa
]
hộp
[
Sửa
]
hộp (đồ hộp)
Từ điển
:
Thông dụng
|
Cơ khí & công trình
|
Điện lạnh
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
|
Cơ - Điện tử
Hiện tại đã có 3053 lượt xem trang này
Tác giả
Đặng Bảo Lâm
,
Khách
,
Admin
,
ngoc hung
,
Ngọc
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X