Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
¸kɔnti´nju:iti
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục
the
principle
of
continuity
nguyên tắc liên tục
[
Sửa
]
Kịch bản điện ảnh
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
sự liên tiếp
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
sự liên tục
circuit
continuity
tester
máy thử sự liên tục mạch
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
sự thay đổi liên tục
[
Sửa
]
tính liên tục
axiom
of
continuity
giả thiết về tính liên tục
axiom
of
continuity
tiền đề về tính liên tục
economic
continuity
tính liên tục kinh tế
[
Sửa
]
Tham khảo
continuity
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(pl. -ies) 1 a the state of being continuous. b anunbroken succession. c a logical sequence.
[
Sửa
]
The detailed andself-consistent scenario of a film or broadcast.
[
Sửa
]
The linkingof broadcast items.
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X