(đổi hướng từ Coordinated)
[Sửa] /kou'ɔ:dneit/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Hình thái từ

[Sửa] Hóa học & vật liệu

[Sửa] chỉ số phối trí
[Sửa] phối trí

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] điều phối
virtual device coordinate domain
vùng điều phối thiết bị ảo
[Sửa] phối hợp
coordinate action
phối hợp hành động
coordinate control
sự điều khiển phối hợp
coordinate movements
các động tác phối hợp
coordinate transpositions
chuyển vị phối hợp
Coordinate Trials Programme-CTP
chương trình thử nghiệm phối hợp
coordinate universal time
giờ quốc tế phối hợp
coordinate universal time
thơi gian thế giới phối hợp
Virtual Device Coordinate (VDC)
phối hợp thiết bị ảo
[Sửa] sắp xếp

[Sửa] Nguồn khác

[Sửa] Cơ - Điện tử

[Sửa] Toạ độ, phối hợp, sắp xếp

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] Tọa độ

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] tọa độ
Hiện tại đã có 5108 lượt xem trang này
 
Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Khách, Thuha2406

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X