[Sửa] /kəu,ɔ:di'neiʃn/

[Sửa] Hóa học & vật liệu

[Sửa] phối vị
coordination number
số phối vị
[Sửa] sự phối trí

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] sự lập tọa độ

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] sự phối hợp
modular coordination
sự phối hợp theo môđun
position coordination
sự phối hợp vị trí
post coordination
sự phối hợp sau

[Sửa] Nguồn khác

[Sửa] Nguồn khác

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] sự phối hợp, sự kết hợp, sự xắp xếp

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] hợp tác
[Sửa] phối hợp
coordination failure
tình trạng không phối hợp
coordination of transport
sự phối hợp vận tải
inter-departmental coordination
sự phối hợp giữa các bộ phận
international-agency coordination
sự phối hợp liên cơ quan
[Sửa] phối trí
[Sửa] sự xếp đặt
Hiện tại đã có 1418 lượt xem trang này
 
Admin, 20080501, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X