[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
a Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !


[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Có mái che
[Sửa] Kín đáo
[Sửa] Được yểm hộ (nhờ pháo binh)
[Sửa] Có đội mũ
to remain covered
cứ đội nguyên mũ

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] bị phủ
[Sửa] bọc
[Sửa] che đậy
[Sửa] được bao được phủ
[Sửa] được bọc
cotton covered
được bọc bằng sợi bông
covered with gold
được bọc vàng
covered with silver
được bọc bạc
single cotton covered (SCC)
được bọc một lớp sợi bông
single silk covered wire
dây được bọc 1 lớp tơ
[Sửa] được che
[Sửa] được phủ
single cotton covered
được phủ một lớp vải bông
[Sửa] phủ

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 977 lượt xem trang này
 
Luong Nguy Hien, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X