Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
/
kaʊ
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Bò cái
bò sữa
o milk the cow
[
Sửa
]
Vắt sữa bò
milking
cow
bò sữa
a
cow
with
calf
bò chửa
[
Sửa
]
Voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
a
cowed
look
vẻ mặt sợ hãi
[
Sửa
]
Cấu trúc từ
[
Sửa
]
cows
and
kisses
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
[
Sửa
]
till
the
cow
comes
home
mãi mãi, lâu dài, vô tận
I
'll
be
with
you
till
the
cow
comes
home
Tôi sẽ ở lại với anh mãi mãi
[
Sửa
]
Hình thái từ
V-ed.
Cowed
V-ing.
Cowing
Adj.
Cowy
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
bò cái
[
Sửa
]
Tham khảo
cow
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Tham khảo
cow
: bized
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
bò cái
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 719 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
ngoc hung
,
Nothingtolose
,
ho luan
,
Trang
,
Luong Nguy Hien
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X