Cry
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[Sửa] /krai/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Tiếng kêu, tiếng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...)
[Sửa] Tiếng rao hàng ngoài phố
[Sửa] Lời hô, lời kêu gọi
[Sửa] Dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng
[Sửa] Chuyên ngành
|



