Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'dinə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Bữa cơm (trưa, chiều)
to
be
at
dinner
đang ăn cơm
to
go
out
to
dinner
đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
[
Sửa
]
Tiệc, tiệc chiêu đãi
to
give
a
dinner
thết tiệc
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
bữa ăn
[
Sửa
]
Tham khảo
dinner
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
The main meal of the day, taken either at midday or in theevening.
[
Sửa
]
A formal evening meal, often in honour of a personor event.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 670 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X