[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
a Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
electoral system
chế độ bầu cử
electoral law
luật bầu cử
electoral campaign
chiến dịch bầu cử
electoral college
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.

[Sửa] Relating to or ranking as electors.
[Sửa] Electoral college 1a body of persons representing the States of the US, who castvotes for the election of the President.
[Sửa] A body of electors.
[Sửa] Electorally adv.

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 182 lượt xem trang này
 
Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.