Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
els
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Khác, nữa
anyone
else
?
người nào khác?
anything
else
?
cái gì khác?, cái gì nữa?
[
Sửa
]
Nếu không
run
,
or
else
you'll
miss
your
train
chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
nếu không
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adv.
[
Sửa
]
(prec. by indef. or interrog. pron.) besides; inaddition (someone else; nowhere else; who else).
[
Sửa
]
Instead;other, different (what else could I say?; he did not love her,but someone else).
[
Sửa
]
Otherwise; if not (run, (or) else you willbe late). [OE elles, rel. to L alius, Gk allos]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
else
: National Weather Service
else
: Corporateinformation
else
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 1294 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
ngoc hung
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.