Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´emptiiη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn
[
Sửa
]
( số nhiều) cặn, cặn bã ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Cơ khí & công trình
[
Sửa
]
sự xả hết
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
làm cạn
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
cặn bã
[
Sửa
]
cặn rượu vang
[
Sửa
]
sự làm cạn
[
Sửa
]
sự dốc cạn
[
Sửa
]
Tham khảo chung
emptying
: National Weather Service
emptying
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Cơ khí & công trình
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 58 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.