Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
in´kwaiə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Cách viết khác
inquire
[
Sửa
]
Như inquire
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Inquire, ask, question, query: The police enquiredwhether we had noticed any strange goings-on next door. 2 Seeinquire.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Intr. (often foll. by of) seek information; ask a question(of a person).
[
Sửa
]
Intr. = INQUIRE.
[
Sửa
]
Intr. (foll. by after,for) ask about a person, a person's health, etc.
[
Sửa
]
Intr. (foll.by for) ask about the availability of.
[
Sửa
]
Tr. ask forinformation as to (enquired my name; enquired whether we werecoming).
[
Sửa
]
Enquirer n. [ME enquere f. OF enquerre ult. f. Linquirere (as IN-(2), quaerere quaesit- seek)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
enquire
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 490 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.