Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
in'kwaiәri
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Cách viết khác
inquiry
[
Sửa
]
Như inquiry
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
đòi hỏi
[
Sửa
]
sự hỏi
[
Sửa
]
sự vấn tin
[
Sửa
]
sự yêu cầu
[
Sửa
]
truy vấn
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
câu hỏi
[
Sửa
]
điều tra
judicial
enquiry
điều tra tư pháp
routine
enquiry
điều tra theo lệ thường
status
enquiry
agency
cơ quan chuyên, phụ trách điều tra tình hình tài chính
status
enquiry
agency
cơ quan điều tra thân phận
tribunal
of
enquiry
ủy ban điều tra
[
Sửa
]
hỏi giá
[
Sửa
]
hỏi tiền
[
Sửa
]
thư hỏi giá
[
Sửa
]
Tham khảo
enquiry
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(pl. -ies) 1 the act or an instance of asking or seekinginformation.
[
Sửa
]
= INQUIRY.
Tác giả
Admin
,
MysteriC
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.