Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´entrəpi
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(vật lý) entrôpi
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
nội chuyển lực
[
Sửa
]
nội chuyển nhiệt
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
entropi
entropy
rate
hệ số entropi
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Physics a measure of the unavailability of a system'sthermal energy for conversion into mechanical work.
[
Sửa
]
Physics ameasure of the disorganization or degradation of the universe.3 a measure of the rate of transfer of information in a messageetc.
[
Sửa
]
Entropic adj. entropically adv. [G Entropie (asEN-(2), Gk trope transformation)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 264 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.