Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện
/
a
Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "
Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện
". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Epoxi, cầu oxy ( - o -), vòng oxy
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
Nghĩa chuyên ngành
[
Sửa
]
nhựa epoxy
epoxy
resin
nhựa epôxy
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Chem. relating to or derived from an epoxide.
[
Sửa
]
Epoxyresin a synthetic thermosetting resin containing epoxy groups.[EPI- + OXY-(2)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
epoxy
: National Weather Service
epoxy
: Corporateinformation
epoxy
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 401 lượt xem trang này
Tác giả
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.