Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'iərə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Thời đại, kỷ nguyên
Christian
era
công nguyên
[
Sửa
]
(địa lý,địa chất) đại
mesozoic
era
đại trung sinh
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
kỷ nguyên
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
kỷ
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
thời kỳ
[
Sửa
]
Tham khảo
era
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Tham khảo
era
: bized
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Age, period, time(s), day(s), epoch, stage; generation,cycle, date: They lived in an era of peace.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A system of chronology reckoning from a noteworthy event(the Christian era).
[
Sửa
]
A large distinct period of time, esp.regarded historically (the pre-Roman era).
[
Sửa
]
A date at which anera begins.
[
Sửa
]
Geol. a major division of time. [LL aera numberexpressed in figures (pl. of aes aeris money, treated as fem.sing.)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 659 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
HR
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.