Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
¸juərə´pi:ən
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
(thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại Châu âu; lan khắp Châu âu
a
European
reputation
tiếng tăm lan khắp Châu âu
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Người Châu âu
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj. & n.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Of or in Europe.
[
Sửa
]
A descended fromnatives of Europe. b originating in or characteristic ofEurope.
[
Sửa
]
A happening in or extending over Europe. bconcerning Europe as a whole rather than its individualcountries.
[
Sửa
]
Of or relating to the European Economic Community.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A a native or inhabitant of Europe. b a persondescended from natives of Europe. c a White person.
[
Sửa
]
A personconcerned with European matters.
[
Sửa
]
Europeanism n.Europeanize v.tr. & intr. (also -ise). Europeanization n. [Feurop‚en f. L europaeus f. L Europa f. Gk Europe Europe]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
european
: amsglossary
european
: Corporateinformation
european
: Chlorine Online
european
: Foldoc
european
: bized
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 450 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.