[Sửa] /ig´zækt/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] đúng
- exact category
- phạm trù đúng
- exact division
- phép chia đúng
- exact end position
- vị trí kết thúc đúng
- exact fit
- chỉ đúng
- exact formula
- công thức đúng
- exact functional
- hàm tử đúng
- exact functor
- hàm tử đúng
- exact identification
- sự đồng nhất vừa đúng
- exact sequence
- dãy đúng
- generically exact
- đúng nói chung
- half exact functional
- hàm tử nửa đúng
- half exact functor
- hàm tử nửa đúng
- left exact function
- hàm tử đúng bên trái
- left exact functional
- hàm tử đúng bên trái
- right exact function
- hàm tử đúng bên phải
- short exact sequence
- dãy đúng ngắn
- split exact sequence
- dãy đúng chẻ


