Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ik´septiη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Giới từ (dùng sau .without, .not, .always)
[
Sửa
]
Trừ, không kể
not
even
excepting
women
and
children
ngay cả đàn bà và trẻ con cũng không kể
[
Sửa
]
Liên từ
[
Sửa
]
(từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Prep. & conj.
[
Sửa
]
Prep. = EXCEPT prep.
[
Sửa
]
Conj. archaic = EXCEPTconj.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
excepting
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 84 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.