[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
a Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] bị trương nở
[Sửa] bị giãn nở

[Sửa] Nguồn khác

[Sửa] Hóa học & vật liệu

[Sửa] nở rộng

Giải thích EN: Of a material, processed to increase its volume. Thus, for example, expanded brick, expanded clay, expanded plastic.

Giải thích VN: Tính chất của vật chất, được xử lí để tăng thể tích. Do vậy, nó có thể là Gạch nở, đất sét nở, chất dẻo nở.

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] trương nở [bị trương nở]

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] khuếch đại
Hiện tại đã có 399 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.