Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´fɔ:liη
/
[
Sửa
]
Cơ khí & công trình
[
Sửa
]
sự giảm xuống
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
hạ thấp
falling
of
water
table
sự hạ thấp mặt nước ngầm
[
Sửa
]
sự giảm
falling
off
sự giảm, bớt (tốc độ)
[
Sửa
]
sự hạ thấp
falling
of
water
table
sự hạ thấp mặt nước ngầm
[
Sửa
]
sự rơi
[
Sửa
]
sự sụt
[
Sửa
]
sự sụt đất
[
Sửa
]
sụp đổ
[
Sửa
]
sụt lở
[
Sửa
]
Tham khảo chung
falling
: National Weather Service
falling
: amsglossary
falling
: Corporateinformation
Từ điển
:
Cơ khí & công trình
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 621 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.